← Từ điển

SLUG

B2 noun

SLUG nghĩa là trái phiếu đặc biệt của chính quyền tiểu bang và địa phương

Các nghĩa

  1. trái phiếu đặc biệt của chính quyền tiểu bang và địa phương

    A special-purpose security of the State and Local Government Series.

    us · informal

    Skive and slug.

    This is a slug.

    I want to be a slug.

Dạng khác