← Từ điển

slouchy

C2 adj

slouchy /ˈslaʊt͡ʃi/ nghĩa là hay khom lưng, gù lưng

Các nghĩa

  1. hay khom lưng, gù lưng

    Given to slouching.

    His slouchy posture led to back problems.

  2. rộng thùng thình, phồng

    floppy; baggy

Dạng khác