slouching
slouching nghĩa là dáng ngồi, đứng khom lưng
Các nghĩa
-
dáng ngồi, đứng khom lưng
The posture of someone who slouches.
Stand up straight. Slouching is bad for you.
Jeffrey! I thought I told you to stop slouching.
He had this stupid habit of slouching against any available surface.
Dạng khác
- slouchings plural