← Từ điển
slopping
C2
noun
slopping
nghĩa là
nước tràn ra, nước bắn ra
Các nghĩa
nước tràn ra, nước bắn ra
Liquid that has been slopped.
Dạng khác
sloppings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi