slogging
slogging nghĩa là sự làm việc vất vả
Các nghĩa
-
sự làm việc vất vả
An act or an instance of slogging or working laboriously.
-
trận đòn
A beating or thrashing.
Dạng khác
- sloggings plural
slogging nghĩa là sự làm việc vất vả
sự làm việc vất vả
An act or an instance of slogging or working laboriously.
trận đòn
A beating or thrashing.