← Từ điển

slit

B1 adj

slit /ˈslɪt/ nghĩa là có khe hẹp

Các nghĩa

  1. có khe hẹp

    Having a cut narrow opening.

    not-comparable

    Tom slit his wrists.

    Tom slit Mary's throat.

    Tom slit his own throat.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn