slipped
Các nghĩa
-
có phần cuống lộ ra
With part of the stalk displayed.
Gu . on a bend ar. three trefoils slipped vert.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn