← Từ điển

slip

B1 noun

slip /ˈslɪp/ nghĩa là sự trượt

Các nghĩa

  1. sự trượt

    A thin, slippery mix of clay and water.

    countable · uncountable

    Slip on your shoes.

    I've just let slip that he is sick.

    Tom talked too much and let the secret slip.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn