← Từ điển

slip

B1 noun

Các nghĩa

  1. sự trượt

    A thin, slippery mix of clay and water.

    countable · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn