← Từ điển

slighting

C2 verb

slighting nghĩa là phá hủy (một phần hoặc toàn bộ) công sự phòng thủ

Các nghĩa

  1. phá hủy (một phần hoặc toàn bộ) công sự phòng thủ

    The full or partial demolition of a fortification.