← Từ điển

slick

B1 verb

slick /slɪk/ nghĩa là làm cho trơn, bóng

Các nghĩa

  1. làm cho trơn, bóng

    To make slick.

    The surface had been slicked.

    So I slicked the broccoli with oil and seasonings and set it to roast.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn