← Từ điển
sleepytime
C2
noun
sleepytime
nghĩa là
giờ đi ngủ
Các nghĩa
giờ đi ngủ
The time to sleep.
childish
Dạng khác
sleepytimes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi