sleek
sleek /sliːk/ nghĩa là làm bóng, đánh bóng
Các nghĩa
-
làm bóng, đánh bóng
To make smooth or glossy; to polish.
The sloping brush sleeks the surface.
Dạng khác
- sleeks present, singular, third-person
- sleeking participle, present
- sleeked participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn