← Từ điển

sledge

B2 verb

sledge /slɛd͡ʒ/ nghĩa là kéo xe trượt tuyết

Các nghĩa

  1. kéo xe trượt tuyết

    To drag or draw a sledge.

    Sledging en route to Mt. Logan on the 1925 first ascent. [caption to photo of four men dragging a sledge]

  2. đi bằng xe trượt tuyết

    To ride, travel with or transport in a sledge.

    He was also to initiate me in the American pastime of sleighing, or sledging.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn