slaving
slaving nghĩa là sự nô lệ hóa
Các nghĩa
-
sự nô lệ hóa
Enslavement.
You're slaving away.
They've been slaving away for fifteen hours without a break.
-
việc vận chuyển nô lệ, đặc biệt bằng đường biển
The transport of slaves, especially by sea.
Dạng khác
- slavings plural