slatted
slatted nghĩa là thuộc về thanh gỗ, nan
Các nghĩa
-
thuộc về thanh gỗ, nan
Of or pertaining to a slat
-
có nan, có thanh
having slats.
slatted nghĩa là thuộc về thanh gỗ, nan
thuộc về thanh gỗ, nan
Of or pertaining to a slat
có nan, có thanh
having slats.