slashed
slashed /slæʃt/ nghĩa là bị rạch, bị cắt
Các nghĩa
-
bị rạch, bị cắt
Having been slashed, cut or rent.
Tom slashed his wrists.
Sami slashed his wrists.
Prices have been slashed.
-
có gạch chéo
Marked with a slash.
A slashed zero cannot be confused with the letter O.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn