slap
Các nghĩa
-
cái tát, cái vả
A blow, especially one given with the open hand, or with something broad and flat.
He gave me a friendly slap on the back as a sign of camaraderie.
-
tiếng bốp, tiếng đét
A sharp percussive sound like that produced by such a blow.
the slap of my feet on the bathroom tiles
-
tiếng bốp (trong slap bass)
The percussive sound produced in slap bass playing.
-
đồ trang điểm, mỹ phẩm
Makeup; cosmetics.
-
nhãn dán bắt mắt (trong nghệ thuật đường phố)
An eye-catching sticker used in street art.
Dạng khác
- slaps plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn