← Từ điển

slanter

C2 noun

slanter nghĩa là cách nói thiên vị, từ ngữ mang hàm ý

Các nghĩa

  1. cách nói thiên vị, từ ngữ mang hàm ý

    A term or turn of phrase, such as a euphemism, that puts a positive or negative slant on something.

Dạng khác