← Từ điển

slang

B2 noun
us /ˈsleɪ̯ŋ/

Các nghĩa

  1. doi đất, mũi đất

    Any long, narrow piece of land; a promontory.

    uk · dialectal

    There runneth forth into the sea a certaine shelfe or slang, like unto an out~thrust tongue.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn