← Từ điển

slaked

C2 adj

slaked /sleɪkt/ nghĩa là được làm dịu, được dập tắt

Các nghĩa

  1. được làm dịu, được dập tắt

    Allayed; quenched; extinguished.

    a slaked thirst

  2. được tôi (vôi)

    Mixed with water so that a true chemical combination has taken place.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn