slaked
slaked /sleɪkt/ nghĩa là được làm dịu, được dập tắt
Các nghĩa
-
được làm dịu, được dập tắt
Allayed; quenched; extinguished.
a slaked thirst
-
được tôi (vôi)
Mixed with water so that a true chemical combination has taken place.
Dạng khác
- more slaked comparative
- most slaked superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn