slake
slake /sleɪk/ nghĩa là làm dịu, giải khát
Các nghĩa
-
làm dịu, giải khát
To besmear.
If only he had some water with which to slake his thirst!
Dạng khác
- slakes present, singular, third-person
- slaking participle, present
- slaked participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn