← Từ điển

slack

B1 verb

Các nghĩa

  1. nới lỏng, làm chùng

    To slacken.

    ambitransitive

    In this business of growing rich, poor men […] should slack their pace.

  2. tôi (vôi)

    To lose cohesion or solidity by a chemical combination with water; to slake.

    Lime slacks.

  3. làm biếng, trốn việc

    To refuse to work as hard as one is supposed to.

    I can't afford to slack. This job is all I have!

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn