skive
skive /ˈskaɪv/ nghĩa là việc dễ như chơi, có thể lười biếng mà không bị phạt
Các nghĩa
-
việc dễ như chơi, có thể lười biếng mà không bị phạt
Something very easy, where one can slack off without penalty.
Mr Smith's history classes are a total skive.
-
sự trốn học, trốn việc
An act of avoiding lessons or work.
Another school skive! I only realised this when my dentist's receptionist told me to expect a fair wait till I could be seen.
Dạng khác
- skives plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ