← Từ điển

skint

C1 adj

skint /skɪnt/ nghĩa là cháy túi, không một xu dính túi

Các nghĩa

  1. cháy túi, không một xu dính túi

    Penniless, poor, impecunious, broke.

    commonwealth · ireland · uk · slang

    Uncle Tom is skint again.

    I'm pretty skint at the moment.

    Can you lend me some money? I'm skint.

  2. lột da, bị lột da

    skinned

    slang

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn