skinned
skinned /skɪnd/ nghĩa là lột da
Các nghĩa
-
lột da
Having skin (or similar outer layer) totally or partially removed.
My skinned knuckles hurt until the scrape healed.
-
bị lột sạch tiền bạc, tài sản
Stripped of money or property.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ