← Từ điển

skimped

C2 adj

skimped /skɪmpt/ nghĩa là sơ sài, thiếu thốn

Các nghĩa

  1. sơ sài, thiếu thốn

    Sparse; scanty.

    His skimped allowance of grey beard was almost of the colour of his skin.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn