← Từ điển

skimp

C2 noun

skimp /ˈskɪmp/ nghĩa là đồ mỏng manh, thiếu vải

Các nghĩa

  1. đồ mỏng manh, thiếu vải

    A skimpy or insubstantial thing, especially a piece of clothing.

    I remembered how fierce it hurt and how it blistered. All that pain from just a skimp of flesh.

  2. đồ lót

    Underwear.

    colloquial · in-plural

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn