skimp
skimp /ˈskɪmp/ nghĩa là đồ mỏng manh, thiếu vải
Các nghĩa
-
đồ mỏng manh, thiếu vải
A skimpy or insubstantial thing, especially a piece of clothing.
I remembered how fierce it hurt and how it blistered. All that pain from just a skimp of flesh.
-
đồ lót
Underwear.
Dạng khác
- skimps plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn