← Từ điển

skimp

C2 verb

skimp /ˈskɪmp/ nghĩa là làm qua loa, làm cẩu thả

Các nghĩa

  1. làm qua loa, làm cẩu thả

    To mock, deride, scorn, scold, make fun of.

    northern-england · scotland

    I thought Adie was only skimpin' me.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn