skillful
skillful /ˈskɪl.fəl/ nghĩa là giỏi, khéo léo, khéo
Các nghĩa
-
giỏi · khéo léo · khéo
Possessing skill; skilled.
she's a skillful mechanical
-
đòi hỏi kỹ năng
Requiring skill.
a skillful task
Dạng khác
- more skillful comparative
- most skillful superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ