skilled
Các nghĩa
-
lành nghề
Having or showing skill; skillful.
In the Ming Dynasty, a man named Zhang Weiyan in Jiangyin, of Jiangsu Province, was a skilled writer. He was quite well-known in his region.
-
đòi hỏi kỹ năng
Requiring special abilities or training.
Dạng khác
- more skilled comparative
- most skilled superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn