← Từ điển

skilful

C1 adj

skilful /ˈskɪlfəl/ nghĩa là khéo léo, thành thạo

Các nghĩa

  1. khéo léo, thành thạo

    Commonwealth and Irish form standard spelling of skillful

    He's very skilful.

    Tom is a skilful driver.

    It's a skilful card player.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ