← Từ điển

skiddy

C2 adj

skiddy /ˈskɪdi/ nghĩa là dễ trượt, gây trượt

Các nghĩa

  1. dễ trượt, gây trượt

    Likely to skid, or cause skidding.

  2. có vết trượt

    Containing skidmarks.

Dạng khác