skeletal
skeletal /ˈskɛl.ə.təl/ nghĩa là sơ đồ xương
Các nghĩa
-
sơ đồ xương
Shorthand for skeletal diagram (a black-and-white drawing of a [usually extinct] animal’s skeleton to be used as a reference for paleoart)
This child is skeletal.
Ziri had skeletal fingers.
The skull is a skeletal structure.
Dạng khác
- skeletals plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ