← Từ điển

skeet

C1 verb

skeet /skiːt/ nghĩa là bắn, phun

Các nghĩa

  1. bắn, phun

    To create a skeet.

    internet

    Tom went skeet shooting.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn