skeet
skeet /skiːt/ nghĩa là môn bắn đĩa bay
Các nghĩa
-
môn bắn đĩa bay
A post on the Bluesky social media platform.
Tom went skeet shooting.
Dạng khác
- skeets plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn