← Từ điển

skeet

C1 noun

skeet /skiːt/ nghĩa là môn bắn đĩa bay

Các nghĩa

  1. môn bắn đĩa bay

    A post on the Bluesky social media platform.

    internet

    Tom went skeet shooting.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn