← Từ điển

skeet

C1 noun

skeet /skiːt/ nghĩa là môn bắn đĩa bay

Các nghĩa

  1. môn bắn đĩa bay

    A scoop with a long handle, used to wash the sides of a vessel and formerly to wet the sails or deck.

    Tom went skeet shooting.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn