size
Các nghĩa
-
keo lót (mỏng, yếu)
A thin, weak glue used as primer for paper or canvas intended to be painted upon.
-
keo dán giấy dán tường
Wallpaper paste.
-
lớp vảy dày trên máu đông
The thickened crust on coagulated blood.
-
chất nhớt (như véc-ni thếp vàng)
Any viscous substance, such as gilder's varnish.
Dạng khác
- sizes plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ