← Từ điển

size

A1 noun

Các nghĩa

  1. keo lót (mỏng, yếu)

    A thin, weak glue used as primer for paper or canvas intended to be painted upon.

    countable · uncountable

  2. keo dán giấy dán tường

    Wallpaper paste.

    countable · uncountable

  3. lớp vảy dày trên máu đông

    The thickened crust on coagulated blood.

    countable · uncountable

  4. chất nhớt (như véc-ni thếp vàng)

    Any viscous substance, such as gilder's varnish.

    countable · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ