← Từ điển
sixfold
C2
adv
sixfold
nghĩa là
gấp sáu lần
Các nghĩa
gấp sáu lần
Times six, multiplied by six.
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi