← Từ điển

six

A1 num

Các nghĩa

  1. sáu

    A numerical value equal to 6; the number following five and preceding seven. This number of dots: (••••••).

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn