← Từ điển
sissy
B1
adj
/ˈsɪsi/
Các nghĩa
ẻo lả, ẻo lả như đàn bà
Effeminate.
derogatory
nhát gan, hèn nhát
Cowardly.
derogatory
Dạng khác
sissier
comparative
sissiest
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi