← Từ điển

sipe

C2 verb

sipe /saɪp/ nghĩa là rạch rãnh (trên lốp xe)

Các nghĩa

  1. rạch rãnh (trên lốp xe)

    To cut grooves in tires.

    us

  2. thấm, lọc qua (than bùn hoặc lau sậy); rỉ ra

    To drain, to filter through peat or reeds; to seep.

    uk · intransitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối