← Từ điển

singsong

C1 adj

singsong /ˈsɪŋsɔŋ/ nghĩa là du dương, đều đều

Các nghĩa

  1. du dương, đều đều

    Of or relating to a piece of singsong; simple and melodic, varying in pitch.

    Ziri spoke in a singsong voice.

Dạng khác