singleness
singleness nghĩa là tình trạng độc thân
Các nghĩa
-
tình trạng độc thân
The property of being single.
-
kết quả của việc độc thân
The result or product of being single.
Dạng khác
- singlenesses plural
singleness nghĩa là tình trạng độc thân
tình trạng độc thân
The property of being single.
kết quả của việc độc thân
The result or product of being single.