← Từ điển

sinecure

C2 verb
us /ˈsaɪ.nəˌkjʊɹ/

sinecure /ˈsaɪ.nɪˌkjʊə/ nghĩa là bổ nhiệm vào chức nhàn cư

Các nghĩa

  1. bổ nhiệm vào chức nhàn cư

    To put or place in a sinecure.

    transitive

    Mr Croft was comfortable with his cushy sinecure.

Dạng khác