sin
sin /sɪn/ nghĩa là chữ sin (trong bảng chữ cái Hebrew)
Các nghĩa
-
chữ sin (trong bảng chữ cái Hebrew)
A letter of the Hebrew alphabet; שׂ
I confessed my sin.
The wages of sin is death.
His sin will find him out.
-
chữ sin (trong bảng chữ cái Ả Rập)
A letter of the Arabic alphabet; س
Dạng khác
- sins plural
Dễ nhầm với
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn