← Từ điển

sin

A2 noun

sin /sɪn/ nghĩa là chữ sin (trong bảng chữ cái Hebrew)

Các nghĩa

  1. chữ sin (trong bảng chữ cái Hebrew)

    A letter of the Hebrew alphabet; שׂ

    I confessed my sin.

    The wages of sin is death.

    His sin will find him out.

  2. chữ sin (trong bảng chữ cái Ả Rập)

    A letter of the Arabic alphabet; س

Dạng khác

Dễ nhầm với

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn