← Từ điển

Sims

B2 name

Sims /sɪmz/ nghĩa là họ Sims

Các nghĩa

  1. họ Sims

    A surname transferred from the given name.

    She's playing Sims 3.

    Eating dim sims is a bad habit.

    I love the Dim sims from Tim Ho Wan.

  2. làng Sims, quận Wayne, Illinois

    A village in Wayne County, Illinois.

  3. xã và khu thống kê Sims, quận Grant, Indiana

    A township and census-designated place therein, in Grant County, Indiana.

  4. xã Sims, quận Arenac, Michigan

    A township in Arenac County, Michigan.

  5. thị trấn Sims, quận Wilson, Bắc Carolina

    A town in Wilson County, North Carolina.

  6. thị trấn ma Sims, quận Brazos, Texas

    A ghost town in Brazos County, Texas.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ