← Từ điển

simplified

C1 adj

simplified /ˈsɪmplɪfaɪd/ nghĩa là được đơn giản hóa

Các nghĩa

  1. được đơn giản hóa

    Made more simple; having its complexity reduced.

    I've simplified it a bit.

    This is simplified Chinese.

    I simplified my life incredibly.

  2. thuộc chữ Hán giản thể

    Relating to simplified Chinese.

    The traditional form of the character has twice as many strokes as the simplified form.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ