simit
simit nghĩa là bánh mì vòng phủ hạt vừng
Các nghĩa
-
bánh mì vòng phủ hạt vừng
A ring-shaped bread roll covered with sesame seeds.
Dạng khác
- simits plural
simit nghĩa là bánh mì vòng phủ hạt vừng
bánh mì vòng phủ hạt vừng
A ring-shaped bread roll covered with sesame seeds.