← Từ điển
sima
C1
noun
sima
nghĩa là
tầng sima
Các nghĩa
tầng sima
The upturned edge of a roof which acts as a gutter; a cyma.
Dạng khác
simas
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi