silt
silt /sɪlt/ nghĩa là làm tắc nghẽn bởi phù sa
Các nghĩa
-
làm tắc nghẽn bởi phù sa
To clog or fill with silt.
The river was cloudy with silt.
The great river was dark with silt.
-
bị tắc nghẽn bởi phù sa
To become clogged with silt.
-
thấm qua kẽ nứt
To flow through crevices; to percolate.
Dạng khác
- silts present, singular, third-person
- silting participle, present
- silted participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn